thấy tháng

Học thuật
Thân thiện
thấy tháng

Một phụ nữ cảm thấy tháng và nghỉ ngơi trên ghế sofa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • kinh nguyệt: "thấy tháng" một động từ dùng để chỉ trạng thái sinh lý của phụ nữ khi đang trong kỳ kinh nguyệt hàng tháng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chị ấy nói rằng chị ấy đang thấy tháng nên cảm thấy hơi mệt.
    • Con gái tôi lần đầu thấy tháng khi mới 13 tuổi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, riêng tư hoặc khi nói chuyện về sức khỏe. Trong các văn bản y khoa hoặc trang trọng hơn, người ta thường dùng các thuật ngữ như " kinh nguyệt" hoặc "hành kinh".
Biến thể từ gần giống
  • Thấy (động từ): cách nói tắt, thân mật hơn của "thấy tháng".
    • ấy hôm nay không đi bơi ấy đang thấy.
  • Thấy kinh (động từ): một biến thể khác, có nghĩa tương tự.
  • Thấy tội (động từ): một cách nói cổ hoặc ít phổ biến hơn với cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • kinh: kinh nguyệt.
  • Đến tháng: đang trong kỳ kinh nguyệt.
  • Hành kinh: (từ chuyên môn, trang trọng) kinh nguyệt.
Lưu ý sử dụng
  • "Thấy tháng" một từ thông tục, phù hợp cho giao tiếp đời thường. Trong các tình huống cần sự trang trọng, lịch sự hoặc y khoa, nên ưu tiên dùng các từ như " kinh" hoặc "hành kinh".
thấy tháng

Một phụ nữ cảm thấy tháng và nghỉ ngơi trên ghế sofa.

  1. Cg. Thấy, thấy kinh, thấy tội. Đang kinh nguyệt.