thấy tháng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Có kinh nguyệt: "thấy tháng" là một động từ dùng để chỉ trạng thái sinh lý của phụ nữ khi đang trong kỳ kinh nguyệt hàng tháng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị ấy nói rằng chị ấy đang thấy tháng nên cảm thấy hơi mệt.
- Con gái tôi lần đầu thấy tháng khi mới 13 tuổi.
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, riêng tư hoặc khi nói chuyện về sức khỏe. Trong các văn bản y khoa hoặc trang trọng hơn, người ta thường dùng các thuật ngữ như "có kinh nguyệt" hoặc "hành kinh".
Biến thể và từ gần giống
- Thấy (động từ): là cách nói tắt, thân mật hơn của "thấy tháng".
- Cô ấy hôm nay không đi bơi vì cô ấy đang thấy.
- Thấy kinh (động từ): một biến thể khác, có nghĩa tương tự.
- Thấy tội (động từ): một cách nói cổ hoặc ít phổ biến hơn với cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Có kinh: có kinh nguyệt.
- Đến tháng: đang trong kỳ kinh nguyệt.
- Hành kinh: (từ chuyên môn, trang trọng) có kinh nguyệt.
Lưu ý sử dụng
- "Thấy tháng" là một từ thông tục, phù hợp cho giao tiếp đời thường. Trong các tình huống cần sự trang trọng, lịch sự hoặc y khoa, nên ưu tiên dùng các từ như "có kinh" hoặc "hành kinh".
- Cg. Thấy, thấy kinh, thấy tội. Đang có kinh nguyệt.